Bạc nitrat (Silver Nitrate) là muối vô cơ của bạc, dạng tinh thể rắn màu trắng hoặc không màu, tan rất tốt trong nước. Đây là hóa chất có tính oxy hóa mạnh, kháng khuẩn cao, được sử dụng rộng rãi trong y tế, phòng thí nghiệm, xử lý bề mặt kim loại, sản xuất phim ảnh, điện tử và phân tích hóa học.
Thông số kỹ thuật
-
Tên sản phẩm: Bạc nitrat
-
Tên tiếng Anh: Silver Nitrate
-
Công thức hóa học: AgNO₃
-
Khối lượng phân tử: 169.87 g/mol
-
Dạng tồn tại: Tinh thể rắn
-
Màu sắc: Trắng / không màu
-
Độ tinh khiết: ≥ 99% (tùy tiêu chuẩn)
-
Độ tan trong nước: Tan rất tốt
-
Điểm nóng chảy: khoảng 212°C
-
Tính chất: Oxy hóa mạnh, nhạy sáng
-
Tiêu chuẩn: Phòng thí nghiệm / Dược phẩm / Công nghiệp (tùy loại)
Ứng dụng
-
Sử dụng trong y tế với vai trò sát khuẩn, khử trùng (theo quy định chuyên ngành).
-
Thuốc thử trong phòng thí nghiệm và phân tích hóa học.
-
Ứng dụng trong mạ bạc, xử lý bề mặt kim loại.
-
Sản xuất phim ảnh, vật liệu nhạy sáng.
-
Nguyên liệu trong ngành điện tử và hóa chất chuyên dụng.
Hướng dẫn sử dụng
-
Sử dụng theo quy trình kỹ thuật và liều lượng phù hợp với từng ứng dụng.
-
Hòa tan trong nước cất hoặc dung môi phù hợp khi cần pha dung dịch.
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng trong quá trình sử dụng và bảo quản.
Lưu ý an toàn
-
Bạc nitrat có tính oxy hóa mạnh, có thể gây bỏng da và kích ứng mắt.
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp; sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động.
-
Không để tiếp xúc với chất dễ cháy hoặc chất khử mạnh.
-
Bảo quản trong bao bì kín, màu sẫm, tránh ánh sáng.
Quy cách đóng gói
-
Chai lọ: 25 g / 100 g / 500 g / 1 kg
-
Đóng gói theo yêu cầu cho phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp

